Vitamin B3 (Niacinamide): Từ hoạt chất “quốc dân” đến nền tảng của công thức chăm sóc da hiện đại
Niacinamide không còn là cái tên mới trong ngành mỹ phẩm. Người tiêu dùng đã quen với serum 5%, 10% Niacinamide; các thương hiệu cũng thường sử dụng Vitamin B3 trong sản phẩm dành cho da dầu, da xỉn màu, da có dấu vết sau mụn hay hàng rào bảo vệ da suy yếu.
Nhưng chính vì quá quen thuộc, bài toán với Niacinamide hiện nay đã thay đổi.
Một thương hiệu khó tạo khác biệt chỉ bằng thông điệp “chứa Vitamin B3” hay một con số nồng độ thật lớn trên bao bì. Giá trị của Niacinamide nằm ở khả năng trở thành một hoạt chất nền có thể phát triển theo rất nhiều hướng công thức khác nhau.
Vì vậy, khi nghiên cứu gia công mỹ phẩm chứa Vitamin B3, câu hỏi quan trọng không chỉ là “Niacinamide bao nhiêu %?”, mà phải đi xa hơn:
Niacinamide sẽ đóng vai trò gì trong công thức, giải quyết nhu cầu da nào và được kết hợp ra sao để tạo thành một sản phẩm có USP rõ ràng?
Đây cũng là cách SHE Beauty & Pharma tiếp cận một dự án phát triển sản phẩm: bắt đầu từ bài toán của người dùng và định vị thương hiệu trước khi đi sâu vào tỷ lệ từng hoạt chất.

Vitamin B3 trong mỹ phẩm thực chất là gì?
Vitamin B3 là tên gọi chung của một nhóm hợp chất, trong đó Niacinamide – còn được gọi là Nicotinamide – là dạng được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm chăm sóc da.
Niacinamide liên quan đến quá trình hình thành NAD+ và NADP+, những coenzyme tham gia vào nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Đây cũng là một trong những lý do thành phần này có phạm vi ứng dụng rộng hơn nhiều so với một hoạt chất chỉ tập trung vào một vấn đề da cụ thể.
Cũng cần phân biệt Niacinamide với Nicotinic Acid hay Niacin. Hai thành phần đều liên quan đến Vitamin B3 nhưng không hoàn toàn giống nhau. Nicotinic Acid có khả năng gây hiện tượng đỏ nóng da đặc trưng, trong khi Niacinamide thường được ưu tiên hơn trong mỹ phẩm nhờ khả năng dung nạp tốt.
Từ góc nhìn R&D, chính đặc tính tương đối linh hoạt này giúp Niacinamide dễ dàng được đưa vào serum, essence, toner, cream, gel hay nhiều hệ sản phẩm khác nhau.
Nhưng sự linh hoạt đó chỉ thực sự có giá trị khi nhà sản xuất hiểu mình muốn Vitamin B3 làm gì trong công thức.
Một hoạt chất nhưng có thể tham gia giải quyết nhiều vấn đề da
Niacinamide thường được biết đến đầu tiên với khả năng hỗ trợ kiểm soát dầu. Khi lượng bã nhờn trên bề mặt được kiểm soát tốt hơn và kết cấu da được cải thiện, tình trạng lỗ chân lông trông rõ cũng có thể được cải thiện về mặt hình ảnh.
Điều này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dành cho làn da dầu, da hỗn hợp hoặc da dễ xuất hiện khuyết điểm.
Tuy nhiên, Vitamin B3 không chỉ dừng ở câu chuyện dầu và lỗ chân lông.
Niacinamide còn được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc làn da dễ nổi mụn nhờ khả năng hỗ trợ làm dịu, chăm sóc hàng rào da và duy trì trạng thái bề mặt ổn định hơn. Đây là lý do nhiều công thức dành cho da mụn hiện nay không chỉ tập trung vào những hoạt chất treatment mạnh mà còn bổ sung Niacinamide để tạo sự cân bằng cho toàn công thức.
Ở một hướng hoàn toàn khác, Niacinamide lại trở thành thành phần quan trọng trong sản phẩm dưỡng sáng.
Một cơ chế đáng chú ý là khả năng tác động đến quá trình vận chuyển melanosome từ melanocyte sang keratinocyte. Vì vậy, thay vì sử dụng Niacinamide như một hoạt chất dưỡng sáng đứng riêng, nhà sản xuất có thể kết hợp nó cùng Tranexamic Acid, Alpha-Arbutin, Glutathione, Hexylresorcinol hoặc các dẫn xuất Vitamin C để xây dựng hệ chăm sóc sắc tố theo nhiều cơ chế khác nhau.
Đây là điểm rất đáng chú ý khi phát triển sản phẩm: một công thức dưỡng sáng tốt không nhất thiết phải chứa thật nhiều hoạt chất, mà quan trọng hơn là các thành phần phải có vai trò bổ trợ cho nhau.
Bên cạnh dầu, mụn và sắc tố, Niacinamide còn có giá trị trong các công thức chăm sóc hàng rào bảo vệ da. Thành phần này có liên quan đến các quá trình duy trì lipid biểu bì, vì vậy rất phù hợp khi kết hợp với Ceramide, Cholesterol, Panthenol, CICA, Beta-Glucan hay Hyaluronic Acid.
Đó là lý do cùng một Niacinamide nhưng có thể xuất hiện trong một serum dành cho da dầu hôm nay và một kem phục hồi hàng rào da vào ngày mai.

Chính sự đa năng của Niacinamide lại tạo ra một bài toán mới: nên dùng bao nhiêu?
Trong vài năm qua, thị trường từng trải qua một cuộc cạnh tranh khá rõ về nồng độ.
Từ 2% đến 5%, sau đó là 10%, 15% và những con số cao hơn.
Điều này khiến người tiêu dùng dễ hình thành suy nghĩ rằng nồng độ càng cao thì sản phẩm càng mạnh và càng tốt.
Trong formulation thực tế, câu chuyện không đơn giản như vậy.
Một mức Niacinamide vừa phải đã có thể phù hợp với nhiều mục tiêu chăm sóc da. Khi tăng nồng độ, nhà sản xuất cần cân nhắc thêm khả năng dung nạp, cảm giác trên da, độ dính của texture cũng như toàn bộ hệ hoạt chất đang tồn tại trong công thức.
Nếu một serum đã sử dụng Niacinamide ở tỷ lệ cao, đồng thời tiếp tục bổ sung nhiều acid, Vitamin C, Tranexamic Acid hay các active mạnh khác, tổng tải công thức có thể trở thành yếu tố quan trọng hơn chính con số Niacinamide.
Vì vậy, có sự khác biệt rất lớn giữa:
“Cho 10% Niacinamide vào công thức”
và
“Thiết kế một serum Niacinamide 10% có hiệu quả, ổn định và trải nghiệm sử dụng tốt.”
Đây cũng là lý do khi SHE tiếp nhận một brief sản phẩm, nồng độ hoạt chất chỉ là một phần trong toàn bộ quá trình phát triển. Nhà máy còn phải xem xét pH, hệ nền, độ ổn định, texture, các thành phần phối hợp và positioning cuối cùng của sản phẩm.
Một công thức Niacinamide tốt không nên bắt đầu bằng Niacinamide
Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng đây lại là điểm rất quan trọng khi làm OEM/ODM.
Một brief như: “Tôi muốn serum Niacinamide 10%.” mới chỉ cho nhà máy biết một nguyên liệu. Nó chưa trả lời sản phẩm dành cho ai, giải quyết vấn đề nào và lý do gì khiến người tiêu dùng chọn sản phẩm này thay vì hàng chục serum Vitamin B3 khác.
Một brief tốt hơn nên bắt đầu từ nhu cầu: “Tôi muốn một serum sử dụng hàng ngày cho nhóm khách hàng 25–35 tuổi, da thiên dầu nhưng xỉn màu, texture thật mỏng nhẹ và cần có một điểm công nghệ đủ mạnh để truyền thông.”
Từ brief như vậy, bộ phận R&D mới có thể quyết định Niacinamide nên đứng ở mức nào, cần phối hợp với nhóm hoạt chất gì và hệ nền nào phù hợp.
Ví dụ, nếu trọng tâm là phục hồi, concept có thể phát triển theo hướng B3 Barrier Recovery với Niacinamide, Ceramide Complex, Panthenol và CICA.
Nếu hướng đến làn da dầu và bề mặt chưa đồng đều, có thể phát triển B3 Clear Balance với Niacinamide, Zinc Complex, CICA cùng hệ hỗ trợ cân bằng dầu.
Với một sản phẩm dưỡng sáng, B3 Multi-Bright Correcting có thể kết hợp Niacinamide, Tranexamic Acid, Glutathione và Alpha-Arbutin để tạo hệ chăm sóc sắc tố theo nhiều cơ chế.
Trong khi đó, một thương hiệu muốn đưa Vitamin B3 sang nhóm chống lão hóa có thể xây dựng B3 PDRN Renewal, kết hợp Niacinamide cùng PDRN, Peptide và Adenosine.
Điểm đáng chú ý không nằm ở tên gọi của các concept trên, mà ở tư duy phía sau:
Niacinamide có thể là “xương sống”, nhưng chính hệ hoạt chất, công nghệ, texture và đối tượng người dùng mới quyết định cá tính của sản phẩm.
Khi Niacinamide đã quá quen thuộc, USP phải đến từ một tầng khác
Đây chính là thách thức lớn nhất khi phát triển mỹ phẩm chứa Vitamin B3 hiện nay.
Niacinamide có lợi thế là người tiêu dùng đã biết tới hoạt chất này, do đó thương hiệu không cần mất quá nhiều thời gian để giải thích từ đầu.
Nhưng ngược lại, việc hàng trăm sản phẩm đều chứa Niacinamide khiến bản thân thành phần này không còn đủ để trở thành USP.
Sự khác biệt lúc này phải đến từ cách xây dựng công thức.
Một sản phẩm có thể khác biệt nhờ cơ chế phối hợp hoạt chất. Một sản phẩm khác lại được xây dựng quanh nguyên liệu độc quyền hoặc complex riêng của nhà máy. Có sản phẩm tập trung vào công nghệ dẫn truyền, capsule hoặc liposome. Có sản phẩm tạo ưu thế bằng texture, cảm giác trên da hoặc dữ liệu kiểm nghiệm.
Và đôi khi, USP đơn giản nhất lại nằm ở việc không cố gắng làm tất cả mọi thứ.
Một serum có định vị rất rõ về da dầu – xỉn màu thường dễ truyền thông hơn một sản phẩm cùng lúc tuyên bố kiểm soát dầu, se lỗ chân lông, trị mụn, phục hồi, dưỡng trắng, chống nhăn và cấp ẩm.
Đây là lúc tư duy sản phẩm quan trọng không kém bản thân công thức.
SHE phát triển dự án Vitamin B3 như thế nào?
Với dịch vụ gia công mỹ phẩm Hàn Quốc, SHE Beauty & Pharma không chỉ đóng vai trò chuyển một công thức từ nhà máy sang khách hàng.
Quá trình phát triển thường bắt đầu từ việc xác định đối tượng sử dụng, nhu cầu da, phân khúc giá, concept, hero ingredient, texture và định hướng claim. Sau đó SHE mới xây dựng brief R&D và lựa chọn nhà máy phù hợp.
Điều này đặc biệt quan trọng với Niacinamide vì đây là một nguyên liệu có thể đi theo rất nhiều hướng.
Một sản phẩm B3 dành cho derma cosmetic cao cấp và một serum B3 mass-market không nhất thiết nên sử dụng cùng một hệ công thức, cùng texture hay thậm chí cùng một nhà máy.
Trong hệ thống đối tác của SHE hiện có nhiều nhà máy sản xuất Hàn Quốc với thế mạnh khác nhau như Kolmar Korea, Cosmax, Newgen Cosmetic, reBom, CNF, Greencos, Evercos…
Với những dự án yêu cầu nền tảng R&D mạnh, công nghệ cao hoặc định hướng derma cosmetic, SHE có thể cân nhắc nhóm nhà máy lớn như Kolmar Korea, Cosmax hay Cosmecca.
Trong khi đó, những dự án cần concept linh hoạt, texture bắt xu hướng hoặc muốn khai thác các ingredient và công nghệ mới từ Hàn Quốc có thể được định hướng sang những đối tác khác phù hợp hơn.
Bởi vậy, việc lựa chọn nhà máy gia công mỹ phẩm Hàn Quốc không nên chỉ dựa trên câu hỏi:
“Nhà máy nào lớn nhất?”
Mà quan trọng hơn là:
“Nhà máy nào phù hợp nhất với sản phẩm mà thương hiệu đang muốn xây dựng?”
Đây chính là lợi thế của mô hình kết nối đa nhà máy: thương hiệu không bị giới hạn vào một hệ R&D duy nhất.
Vitamin B3 còn đáng để phát triển sản phẩm trong năm 2026?
Câu trả lời vẫn là có, nhưng cách làm đã khác.
Thị trường không thiếu serum Niacinamide. Điều thị trường thiếu là những sản phẩm có lý do tồn tại đủ rõ ràng.
Một dự án Vitamin B3 mới nên xác định rõ ba vấn đề ngay từ đầu: đang phục vụ nhóm da nào, đâu là khác biệt của hệ công thức và sản phẩm này giữ vai trò gì trong cả danh mục thương hiệu.
Khi ba yếu tố này đã rõ, câu chuyện về tỷ lệ Niacinamide, hoạt chất bổ trợ, công nghệ hay nhà máy mới trở nên có ý nghĩa.
Đó cũng là lý do SHE ưu tiên phát triển sản phẩm theo hướng từ thị trường → nhu cầu người dùng → concept → công thức → nhà máy, thay vì chọn một công thức có sẵn rồi mới tìm câu chuyện marketing để bán sản phẩm.
Niacinamide có thể là hero ingredient.
Nhưng thứ quyết định sản phẩm có đủ sức cạnh tranh hay không lại nằm ở toàn bộ hệ thống được xây dựng quanh hero ingredient đó.

Q&A: Những câu hỏi thường gặp về Vitamin B3 và gia công Niacinamide
Niacinamide bao nhiêu % là tốt?
Không có một con số duy nhất phù hợp cho tất cả công thức. Nồng độ cần được xác định dựa trên mục tiêu sản phẩm, đối tượng người dùng, các active phối hợp và trải nghiệm mong muốn. Nồng độ cao hơn không tự động đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn.
Niacinamide có phù hợp với da dầu mụn không?
Có. Vitamin B3 thường được ứng dụng trong công thức dành cho da dầu và da dễ nổi mụn nhờ khả năng hỗ trợ cân bằng dầu, chăm sóc bề mặt và hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng luôn phụ thuộc vào toàn bộ hệ công thức.
Niacinamide có kết hợp được với Tranexamic Acid không?
Có. Đây là một hướng phối hợp phù hợp cho concept dưỡng sáng và cải thiện sắc da không đồng đều. Tùy định vị, nhà máy có thể tiếp tục nghiên cứu thêm Alpha-Arbutin, Glutathione, dẫn xuất Vitamin C hoặc Hexylresorcinol.
Niacinamide có dùng chung với Vitamin C được không?
Không nên xem Niacinamide và Vitamin C là hai thành phần tuyệt đối “kỵ nhau”. Khả năng phối hợp phụ thuộc vào dạng nguyên liệu, pH, hệ nền và cách công thức được thiết kế.
SHE có nhận phát triển serum Niacinamide theo yêu cầu không?
Có. SHE có thể triển khai dự án từ concept ban đầu, brief hoạt chất, lựa chọn nhà máy và phát triển công thức đến bao bì, sản xuất và các hạng mục hỗ trợ pháp lý liên quan. Với những dự án cần công thức riêng, tỷ lệ Niacinamide và hệ active sẽ được định hướng dựa trên positioning thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi thương hiệu.
Kết luận
Điểm mạnh lớn nhất của Vitamin B3 không nằm ở một claim riêng lẻ mà ở khả năng thích ứng với rất nhiều hướng phát triển sản phẩm: từ chăm sóc dầu mụn, dưỡng sáng đến phục hồi hàng rào và chống lão hóa.
Đối với thương hiệu, bài toán năm 2026 không phải là tìm một sản phẩm “có Niacinamide”, mà là tạo ra một công thức khiến khách hàng hiểu được:
Với mạng lưới nhiều nhà máy OEM/ODM tại Hàn Quốc cùng khả năng tham gia từ giai đoạn xây dựng concept và brief R&D, SHE Beauty & Pharma định hướng mỗi dự án theo đúng nhu cầu thương hiệu, thay vì để một hoạt chất quen thuộc dẫn tới một công thức quen thuộc.